Iran Pro League19:00 ngày 07/11/2025

Chadormalu SC
1 - 0

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chadormalu SCChỉ sốAluminium Arak FC
2Chỉ số 24
42Chỉ số 2459
3Chỉ số 211
2Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Aluminium Arak FC
Chadormalu SC0 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Mes Rafsanjan2 - 3
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Esteghlal Tehran
Paykan0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 0
Persepolis
Chadormalu SC0 - 0
Malavan
Shams Azar Qazvin4 - 4
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 0
Foolad Khozestan
Chadormalu SC0 - 1
Gol Gohar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC1 - 0
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chadormalu SC
#11#20#30#42#52#60#70
Aluminium Arak FC
#10#20#30#42#54#60#70
Sepahan
Fajr Sepasi