Finnish Ykkonen20:00 ngày 19/04/2025

GrIFK Kauniainen
4 - 1

PEPO Lappeenranta
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrIFK KauniainenChỉ sốPEPO Lappeenranta
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23113
62Chỉ số 2451
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
GrIFK Kauniainen
2329271658204716
Đội hình xuất phát
Aleksi kallio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuutti#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tuuva#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni rintamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kreshnik tahiri#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi sormunen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riihilahti#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander beijar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Alexander beijar#21
Alexander beijar#26

Alexander beijar#28
Alexander beijar#12
Alexander beijar#13
Alexander beijar#3
Alexander beijar#14
PEPO Lappeenranta
26201410212933238716
Đội hình xuất phát
Patrik pesonen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lattu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias seppala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elias seppala#13
elias seppala#11
elias seppala#17
elias seppala#12
elias seppala#19
elias seppala#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta0 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 1
PEPO LappeenrantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
Lahden Reipas1 - 2
GrIFK Kauniainen
Atlantis II3 - 2
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 0
GrIFK Kauniainen
Kiffen Helsinki2 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
Mypa
Atlantis II2 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen0 - 0
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis II
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJS
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas3 - 1
PEPO Lappeenranta
Mypa1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
JäPS/47
PPJ Akatemia1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta3 - 1
Atlantis IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GrIFK Kauniainen
#14#22#30#44#55#60#70
PEPO Lappeenranta
#11#21#30#43#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Puiu
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi