Finnish Ykkonen22:30 ngày 26/06/2025

Mypa
4 - 3

FC Vaajakoski
Thống kê
Thống kê trận đấu
MypaChỉ sốFC Vaajakoski
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2368
1Chỉ số 81
4Chỉ số 26
38Chỉ số 2439
9Chỉ số 216
4Chỉ số 34
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Mypa
1514761113214192223
Đội hình xuất phát

s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni eskelinen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti piira#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panu pykalainen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iivari eetu sikanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Iivari eetu sikanen#24
Iivari eetu sikanen#8
Iivari eetu sikanen#5
Iivari eetu sikanen#9

Iivari eetu sikanen#13
Iivari eetu sikanen#99

Iivari eetu sikanen#16
FC Vaajakoski
9959141020242387
Đội hình xuất phát
wilho roiha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akseli aarnu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Genc kovaqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lasse laakso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matti liimatainen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lauri seilonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
shoma yahagi#4
shoma yahagi#32
shoma yahagi#22
shoma yahagi#17
shoma yahagi#6
shoma yahagi#23
shoma yahagi#26
shoma yahagi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
Mypa1 - 2
FC Vaajakoski
Mypa6 - 2
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 2
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
HAPK0 - 5
Mypa
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Mypa2 - 6
Honka Espoo
Vantaa3 - 2
Mypa
Mypa5 - 3
JPS
Mypa4 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
NiemU1 - 0
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
JPS1 - 5
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski2 - 0
HAPK
Puiu2 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
Union Plaani2 - 0
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski3 - 3
MypaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mypa
#14#22#30#44#54#60#70
FC Vaajakoski
#13#22#30#44#56#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi