Finnish Ykkonen22:30 ngày 12/05/2025

FC Vaajakoski
5 - 1

PEPO Lappeenranta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VaajakoskiChỉ sốPEPO Lappeenranta
49Chỉ số 2551
11Chỉ số 228
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
78Chỉ số 2362
3Chỉ số 32
10Chỉ số 214
74Chỉ số 2448
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vaajakoski
1478993224261095
Đội hình xuất phát
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauri seilonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wilho roiha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matti liimatainen#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.kurkisuo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Genc kovaqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akseli aarnu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Akseli aarnu#28
Akseli aarnu#32
Akseli aarnu#22
Akseli aarnu#6
Akseli aarnu#21
Akseli aarnu#11
Akseli aarnu#19
Akseli aarnu#30
PEPO Lappeenranta
33102129192281216715
Đội hình xuất phát
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.koistinen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias kuitto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias seppala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik pesonen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik pesonen#23
Patrik pesonen#17
Patrik pesonen#20
Patrik pesonen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta4 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski2 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta3 - 1
FC VaajakoskiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
Union Plaani2 - 0
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski2 - 3
VPS Vaasa-J
VIFK1 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski2 - 2
EPS Espoo
KuPS Youth3 - 2
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 3
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis II
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJS
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas3 - 1
PEPO Lappeenranta
Mypa1 - 1
PEPO LappeenrantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vaajakoski
#15#21#30#43#54#60#70
PEPO Lappeenranta
#11#21#31#42#59#60#70
Puiu
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi