Finnish Ykkonen21:00 ngày 24/05/2025

FC Vaajakoski
2 - 0

HAPK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VaajakoskiChỉ sốHAPK
135Chỉ số 23120
3Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2450
11Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
12Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vaajakoski
1495102622573208
Đội hình xuất phát
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akseli aarnu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Genc kovaqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kurkisuo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Silen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lasse laakso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauri seilonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lauri seilonen#4
lauri seilonen#6
lauri seilonen#17
lauri seilonen#22
lauri seilonen#28
lauri seilonen#12
lauri seilonen#11
lauri seilonen#99
lauri seilonen#19
HAPK
17171184201031337
Đội hình xuất phát
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin bajrovic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.kokkonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joona pasi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Silvo#98
E.Silvo#15
E.Silvo#9
E.Silvo#6
E.Silvo#31
E.Silvo#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
Puiu2 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
Union Plaani2 - 0
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski2 - 3
VPS Vaasa-J
VIFK1 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski2 - 2
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của HAPK
HAPK1 - 12
Honka Espoo
JPS5 - 1
HAPK
NiemU1 - 2
HAPK
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
HAPK0 - 3
Puiu
Kyparamaki0 - 2
HAPK
HAPK5 - 0
PeKa
Kultsu Lappeenranta3 - 2
HAPK
Mikkelin Palloilijat IIMikkelin Palloilijat II1 - 2
HAPKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vaajakoski
#12#21#30#43#512#60#70
HAPK
#10#20#30#43#55#60#70
GrIFK Kauniainen
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi