Finnish Ykkonen21:00 ngày 17/05/2025

Puiu
2 - 1

FC Vaajakoski
Thống kê
Thống kê trận đấu
PuiuChỉ sốFC Vaajakoski
3Chỉ số 223
54Chỉ số 2456
123Chỉ số 23118
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 81
5Chỉ số 25
2Chỉ số 34
3Chỉ số 214
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Puiu
1793921118221610623
Đội hình xuất phát
v.varila#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sebastian nuorala#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdirashid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian eranka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas ruumensaari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sapienza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joosua tolli#99
joosua tolli#66
joosua tolli#40
joosua tolli#71
joosua tolli#20
joosua tolli#5
joosua tolli#14
joosua tolli#7
joosua tolli#4
FC Vaajakoski
7109959142624238
Đội hình xuất phát
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Genc kovaqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wilho roiha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akseli aarnu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kurkisuo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matti liimatainen#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauri seilonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lauri seilonen#11
lauri seilonen#21
lauri seilonen#6
lauri seilonen#17
lauri seilonen#25
lauri seilonen#22
lauri seilonen#32
lauri seilonen#28
lauri seilonen#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
Mypa4 - 0
Puiu
HIFK2 - 0
Puiu
Puiu0 - 3
Honka Espoo
JPS0 - 2
Puiu
HAPK0 - 3
Puiu
VJS Vantaa B1 - 3
Puiu
TiPS0 - 1
Puiu
Puiu1 - 0
MPS Old Stars
PKKU II0 - 0
Puiu
Puiu2 - 1
FC KuusysiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
Union Plaani2 - 0
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski2 - 3
VPS Vaasa-J
VIFK1 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski2 - 2
EPS Espoo
KuPS Youth3 - 2
FC VaajakoskiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puiu
#12#20#31#42#55#60#70
FC Vaajakoski
#11#20#30#44#55#60#70
GrIFK Kauniainen
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi