Finnish Ykkonen20:00 ngày 03/05/2025

PEPO Lappeenranta
2 - 0

Mypa
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEPO LappeenrantaChỉ sốMypa
117Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
10Chỉ số 227
74Chỉ số 2441
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
PEPO Lappeenranta
2910142519223381297
Đội hình xuất phát
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.koistinen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias kuitto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias seppala#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Salminen#18
M.Salminen#3
M.Salminen#26
M.Salminen#17
M.Salminen#11
M.Salminen#23
M.Salminen#6
Mypa
2499191432116171595
Đội hình xuất phát

Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kaikkonen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti piira#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juhani rauos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
juhani rauos#23
juhani rauos#4
juhani rauos#17

juhani rauos#13

juhani rauos#1
juhani rauos#31
juhani rauos#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mypa1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa0 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa3 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa0 - 3
PEPO Lappeenranta
Mypa3 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis II
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJS
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas3 - 1
PEPO Lappeenranta
Mypa1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
JäPS/47Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
NiemU1 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
PPJ Akatemia
Futura Porvoo1 - 2
Mypa
JäPS/470 - 1
Mypa
Mypa0 - 2
Futura Porvoo
PPJ Akatemia2 - 0
Mypa
Mypa4 - 1
JäPS/47
Mypa1 - 1
PEPO LappeenrantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEPO Lappeenranta
#12#21#30#43#56#60#70
Mypa
#10#20#30#42#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Puiu
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi