Welsh Premier League21:30 ngày 15/11/2025

Pen-y-Bont FC
2 - 1

Bala Town F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốBala Town F.C.
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2454
9Chỉ số 213
0Chỉ số 32
156Chỉ số 23128
3Chỉ số 20
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
7353246111016218
Đội hình xuất phát

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Price#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kai Ludvigsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah daley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.pritchard#17

o.pritchard#9
o.pritchard#14

o.pritchard#30

o.pritchard#18
o.pritchard#15
Bala Town F.C.
591617113444810
Đội hình xuất phát

W.Bell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob tarasenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Torrance#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominic mcgiveron#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.ibrahim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.higgins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson digbeu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
harry dean#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathan burke#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Owen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Owen#14
J.Owen#27
J.Owen#16

J.Owen#7
J.Owen#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bala Town F.C.0 - 0
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.2 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 0
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.1 - 1
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Flint Town3 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Caernarfon
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 5
Pen-y-Bont FC
The New Saints6 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Colwyn Bay
Cardiff Metropolitan University0 - 4
Pen-y-Bont FC
Caernarfon1 - 2
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bala Town F.C.
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 0
Llanelli Town AFC
Bala Town F.C.0 - 0
Barry Town United
Bala Town F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Haverfordwest County2 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Cardiff Metropolitan University2 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
Colwyn Bay0 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#12#20#30#40#53#60#70
Bala Town F.C.
#11#20#30#42#50#60#70