Welsh Premier League21:00 ngày 01/01/2026

Llanelli Town AFC
0 - 1

Pen-y-Bont FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Llanelli Town AFCChỉ sốPen-y-Bont FC
48Chỉ số 2454
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
102Chỉ số 23107
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Llanelli Town AFC
2194620714231915
Đội hình xuất phát
h.bright#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pennock#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ethan cann#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sean cronin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef hopkins#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lloyd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam parsons#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson sanca#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.williams#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gibbings#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

gibbings#8
gibbings#3
gibbings#16

gibbings#13
gibbings#11
gibbings#17
gibbings#22
Pen-y-Bont FC
22629437833101516
Đội hình xuất phát
D.Higgs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cvetkovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jac Clay#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.borge#5
b.borge#35
b.borge#17
b.borge#2

b.borge#30

b.borge#18
b.borge#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pen-y-Bont FC2 - 0
Llanelli Town AFC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC3 - 3
Pen-y-Bont FC
Llanelli Town AFC1 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 4
Llanelli Town AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llanelli Town AFC
Haverfordwest County3 - 0
Llanelli Town AFC
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Llanelli Town AFC0 - 6
Barry Town United
Llanelli Town AFC1 - 1
Caernarfon
Colwyn Bay3 - 1
Llanelli Town AFC
Bala Town F.C.1 - 0
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC0 - 4
The New Saints
Llanelli Town AFC3 - 0
Haverfordwest County
Flint Town4 - 0
Llanelli Town AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Pen-y-Bont FC1 - 1
Barry Town United
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Cambrian Clydach1 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Flint Town3 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Caernarfon
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 5
Pen-y-Bont FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llanelli Town AFC
#10#20#30#43#55#60#70
Pen-y-Bont FC
#11#20#30#42#51#60#70