Welsh Premier League02:45 ngày 14/01/2026

Pen-y-Bont FC
1 - 1

Cardiff Metropolitan University
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốCardiff Metropolitan University
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
7Chỉ số 227
190Chỉ số 2396
126Chỉ số 2456
4Chỉ số 24
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
22143229611331687
Đội hình xuất phát
D.Higgs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ioan phillips#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kai Ludvigsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah daley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cvetkovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.nathanwood#17

d.nathanwood#30

d.nathanwood#18
d.nathanwood#68
d.nathanwood#51
d.nathanwood#4

d.nathanwood#5
Cardiff Metropolitan University
131961714102073162
Đội hình xuất phát
sam seager#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mwandwe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasper payne#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morris#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sam jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
harri john#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Edwards#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.craven#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chubb#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.chubb#22

m.chubb#4

m.chubb#11
m.chubb#35
m.chubb#8
m.chubb#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cardiff Metropolitan University0 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Pen-y-Bont FC0 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University1 - 1
Pen-y-Bont FC
Cardiff Metropolitan University0 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Cardiff Metropolitan UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Llanelli Town AFC0 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Pen-y-Bont FC1 - 1
Barry Town United
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Cambrian Clydach1 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Flint Town3 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University0 - 0
Haverfordwest County
Barry Town United1 - 0
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Cardiff Metropolitan University2 - 4
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Llanelli Town AFC
Bala Town F.C.2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 1
The New Saints
The New Saints2 - 3
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Cardiff Metropolitan University4 - 1
Flint TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#11#20#30#41#54#60#70
Cardiff Metropolitan University
#11#21#31#41#54#60#70