Welsh Premier League21:30 ngày 15/11/2025

Llanelli Town AFC
1 - 1

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Llanelli Town AFCChỉ sốCaernarfon
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2566
7Chỉ số 25
47Chỉ số 2456
60Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Llanelli Town AFC
2311672011649214
Đội hình xuất phát
nelson sanca#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pennock#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jack norris#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lloyd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tristan jenkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef hopkins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sean cronin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ethan cann#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bright#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam parsons#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sam parsons#19
sam parsons#17
sam parsons#21
sam parsons#15

sam parsons#12
sam parsons#3
sam parsons#22
Caernarfon
1215199172436727
Đội hình xuất phát
O.Abadaki#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iwan lewis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Sears#21
R.Sears#39
R.Sears#33
R.Sears#13

R.Sears#15
R.Sears#2
R.Sears#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon6 - 1
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC2 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Llanelli Town AFC
Caernarfon0 - 5
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC3 - 2
Caernarfon
Llanelli Town AFC5 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 4
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC4 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 6
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC3 - 0
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llanelli Town AFC
Colwyn Bay3 - 1
Llanelli Town AFC
Bala Town F.C.1 - 0
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC0 - 4
The New Saints
Llanelli Town AFC3 - 0
Haverfordwest County
Flint Town4 - 0
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC1 - 3
Cardiff Metropolitan University
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC1 - 0
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 2
Llanelli Town AFC
Llanelli Town AFC0 - 0
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Haverfordwest County
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Caernarfon
Newtown A.F.C.0 - 3
Caernarfon
Barry Town United2 - 2
Caernarfon
Caernarfon1 - 3
The New Saints
Colwyn Bay1 - 0
Caernarfon
Caernarfon0 - 3
Cardiff Metropolitan University
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llanelli Town AFC
#11#21#30#43#57#60#70
Caernarfon
#11#20#30#43#55#60#70