Welsh Premier League20:30 ngày 13/04/2025

Pen-y-Bont FC
3 - 1

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốCaernarfon
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
91Chỉ số 2373
58Chỉ số 2432
8Chỉ số 22
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 81
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
41112218322961016
Đội hình xuất phát
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lewys ware#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Przybek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reffell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kai Ludvigsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.borge#53

b.borge#8

b.borge#12

b.borge#30
b.borge#14

b.borge#9
b.borge#31
Caernarfon
13112221151281852
Đội hình xuất phát
Ben hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.Lloyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.canavan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.faux#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matty hill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hudson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Morgan owen#13

Morgan owen#10

Morgan owen#9

Morgan owen#4
Morgan owen#16
Morgan owen#39
Morgan owen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon1 - 5
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Caernarfon
Caernarfon3 - 1
Pen-y-Bont FC
Caernarfon2 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 2
Caernarfon
Pen-y-Bont FC5 - 1
Caernarfon
Caernarfon0 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon1 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 3
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
The New Saints
Haverfordwest County1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Pen-y-Bont FC3 - 2
Bala Town F.C.
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Caernarfon5 - 0
Bala Town F.C.
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University4 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Bala Town F.C.0 - 2
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#13#21#30#40#58#60#70
Caernarfon
#11#21#30#40#52#60#70
Barry Town United
Briton Ferry Llansawel AFC
Aberystwyth Town