Welsh Premier League21:30 ngày 22/02/2025

Caernarfon
3 - 2

Pen-y-Bont FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaernarfonChỉ sốPen-y-Bont FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
88Chỉ số 2386
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
5Chỉ số 226
35Chỉ số 2447
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Caernarfon
917151211231852271
Đội hình xuất phát

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matty hill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hudson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.Lloyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lock#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ben hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ben hughes#13

Ben hughes#10
Ben hughes#3

Ben hughes#21
Ben hughes#6

Ben hughes#22
Ben hughes#39
Pen-y-Bont FC
11592218324429710
Đội hình xuất phát

A.Przybek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Woodiwiss#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Venables#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reffell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Morgan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Georgievsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
James Crole#6
James Crole#31
James Crole#8
James Crole#17

James Crole#12

James Crole#30
James Crole#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon1 - 5
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Caernarfon
Caernarfon3 - 1
Pen-y-Bont FC
Caernarfon2 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 2
Caernarfon
Pen-y-Bont FC5 - 1
Caernarfon
Caernarfon0 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon1 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 3
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 5
The New Saints
Aberystwyth Town3 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 1
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
The New Saints3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 1
Flint TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caernarfon
#13#21#30#40#54#60#70
Pen-y-Bont FC
#12#20#30#41#58#60#70