Welsh Premier League02:45 ngày 22/03/2025

Haverfordwest County
1 - 2

Pen-y-Bont FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haverfordwest CountyChỉ sốPen-y-Bont FC
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
4Chỉ số 30
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
85Chỉ số 23100
41Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Haverfordwest County
328201917235825181
Đội hình xuất phát

r.abbruzzese#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ahmun#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Jones#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyle Kenniford#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McCarthy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob owen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rees#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

c.shepherd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tabone#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Walters#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Jones#7
Z.Jones#50
Z.Jones#12
Z.Jones#14

Z.Jones#10
Z.Jones#24
Z.Jones#21
Pen-y-Bont FC
115221832430429610
Đội hình xuất phát

A.Przybek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Woodiwiss#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reffell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Morgan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Little#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
James Crole#11
James Crole#31
James Crole#53

James Crole#12
James Crole#2
James Crole#14

James Crole#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
Pen-y-Bont FC
Haverfordwest County3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County2 - 1
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haverfordwest County
Bala Town F.C.0 - 0
Haverfordwest County
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 0
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County1 - 0
Aberystwyth Town
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Pen-y-Bont FC3 - 2
Bala Town F.C.
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haverfordwest County
#11#21#30#44#55#60#70
Pen-y-Bont FC
#12#21#30#40#54#60#70
Flint Town