Welsh Premier League21:30 ngày 08/03/2025

Cardiff Metropolitan University
4 - 2

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cardiff Metropolitan UniversityChỉ sốCaernarfon
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
4Chỉ số 22
95Chỉ số 2391
0Chỉ số 34
60Chỉ số 2436
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cardiff Metropolitan University
219161015961121413
Đội hình xuất phát
m.chubb#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jac Clay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.craven#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sam jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gruff morgan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lewis·Rees#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Roscrow#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barney soady#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Veale#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Absalom#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Absalom#32
K.Absalom#29

K.Absalom#14
K.Absalom#22
K.Absalom#18
K.Absalom#7
K.Absalom#42
Caernarfon
127251811121521179
Đội hình xuất phát
Ben hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.Lloyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hudson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matty hill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.faux#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.davies#13

a.davies#4
a.davies#6
a.davies#39
a.davies#3
a.davies#41

a.davies#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cardiff Metropolitan University1 - 2
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon2 - 0
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon1 - 2
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 2
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 2
Caernarfon
Caernarfon5 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University0 - 3
Caernarfon
Caernarfon5 - 1
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon1 - 0
Cardiff Metropolitan UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff Metropolitan University
Haverfordwest County1 - 0
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Bala Town F.C.
The New Saints3 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Cardiff Metropolitan University0 - 2
The New Saints
Pen-y-Bont FC2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University1 - 3
Briton Ferry Llansawel AFC
Cardiff Metropolitan University2 - 0
Flint Town
Barry Town United2 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University3 - 0
Aberystwyth TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 5
The New Saints
Aberystwyth Town3 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cardiff Metropolitan University
#14#21#30#41#54#60#70
Caernarfon
#12#21#30#43#52#60#70
Newtown A.F.C.