Welsh Premier League21:30 ngày 29/03/2025

Haverfordwest County
1 - 1

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haverfordwest CountyChỉ sốCaernarfon
9Chỉ số 227
57Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 214
7Chỉ số 24
0Chỉ số 81
81Chỉ số 2372
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Haverfordwest County
36118852317191028
Đội hình xuất phát

r.abbruzzese#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.jenkins#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Walters#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.shepherd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rees#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob owen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McCarthy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyle Kenniford#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hawkins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ahmun#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.ahmun#24
b.ahmun#21
b.ahmun#14

b.ahmun#20
b.ahmun#12
b.ahmun#50

b.ahmun#7
Caernarfon
18171222131152279
Đội hình xuất phát
p.mendes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ben hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.canavan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.faux#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.Lloyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.davies#4
a.davies#13

a.davies#10

a.davies#12
a.davies#15

a.davies#8
a.davies#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 0
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Haverfordwest County
Caernarfon0 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Haverfordwest County2 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 0
Haverfordwest County
Caernarfon2 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 0
Caernarfon
Haverfordwest County1 - 2
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 2
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.0 - 0
Haverfordwest County
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 0
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County1 - 0
Aberystwyth TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon5 - 0
Bala Town F.C.
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University4 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 5
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haverfordwest County
#11#20#30#42#57#60#70
Caernarfon
#11#20#30#41#54#60#70
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.