Welsh Premier League02:45 ngày 01/02/2025

Bala Town F.C.
1 - 3

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bala Town F.C.Chỉ sốCaernarfon
71Chỉ số 2461
8Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
117Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
3Chỉ số 219
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bala Town F.C.
12186231897192429
Đội hình xuất phát
O.Abadaki#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Torrance#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathan burke#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.White#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Newell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kieran·Lloyd#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Clarke#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Clarke#11
E.Clarke#10
E.Clarke#21
E.Clarke#16
E.Clarke#14
E.Clarke#17
Caernarfon
1917211512112318227
Đội hình xuất phát
Ben hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.faux#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matty hill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hudson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.Lloyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lock#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Sears#8

R.Sears#22

R.Sears#10
R.Sears#13
R.Sears#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Caernarfon0 - 0
Bala Town F.C.
Caernarfon2 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 1
Caernarfon
Bala Town F.C.1 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.3 - 0
Caernarfon
Caernarfon1 - 5
Bala Town F.C.
Caernarfon1 - 4
Bala Town F.C.
Caernarfon0 - 2
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bala Town F.C.
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Aberystwyth Town0 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.3 - 1
Barry Town United
Caerau Ely1 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 0
The New Saints
Haverfordwest County0 - 0
Bala Town F.C.
Flint Town2 - 2
Bala Town F.C.
The New Saints3 - 1
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 5
The New Saints
Aberystwyth Town3 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 5
Pen-y-Bont FC
Haverfordwest County0 - 0
Caernarfon
Holyhead0 - 0
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bala Town F.C.
#11#20#30#44#57#60#70
Caernarfon
#13#22#30#42#54#60#70
Cardiff Metropolitan University
Newtown A.F.C.