Welsh Premier League19:15 ngày 01/02/2025

Pen-y-Bont FC
0 - 0

Haverfordwest County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốHaverfordwest County
2Chỉ số 223
22Chỉ số 2439
74Chỉ số 2368
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 35
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
22932424291031151
Đội hình xuất phát

k.reffell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Venables#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Morgan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kai Ludvigsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.watts#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Woodiwiss#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Przybek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Przybek#7
A.Przybek#21
A.Przybek#17

A.Przybek#12
A.Przybek#14
A.Przybek#18
A.Przybek#11
Haverfordwest County
92813102415178186
Đội hình xuất phát

b.fawcett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ahmun#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.abbruzzese#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hawkins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McCarthy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.shepherd#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Walters#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.jenkins#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.jenkins#31

l.jenkins#7
l.jenkins#21

l.jenkins#20
l.jenkins#19
l.jenkins#5

l.jenkins#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
Pen-y-Bont FC
Haverfordwest County3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County2 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 2
Haverfordwest CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
The New Saints3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 1
Flint Town
Caernarfon1 - 5
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haverfordwest County
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County1 - 0
Aberystwyth Town
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 2
Llanelli Town AFC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 0
Bala Town F.C.
Ammanford1 - 1
Haverfordwest County
The New Saints2 - 1
Haverfordwest CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#10#20#30#45#53#60#70
Haverfordwest County
#10#20#30#45#57#60#70