Welsh Premier League21:30 ngày 29/03/2025

Pen-y-Bont FC
1 - 0

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốThe New Saints
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23100
0Chỉ số 30
45Chỉ số 2448
4Chỉ số 223
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
101151122182424296
Đội hình xuất phát

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Przybek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Woodiwiss#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lewys ware#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reffell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Morgan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kai Ludvigsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.davies#53
m.davies#17

m.davies#12

m.davies#3
m.davies#14
m.davies#9
m.davies#31
The New Saints
211625191521014172823
Đội hình xuất phát

L.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oteh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pask#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zack clarke#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zack clarke#26

zack clarke#18
zack clarke#30
zack clarke#33

zack clarke#8

zack clarke#20

zack clarke#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
The New Saints
The New Saints3 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 4
The New Saints
Pen-y-Bont FC2 - 5
The New Saints
Pen-y-Bont FC0 - 2
The New Saints
The New Saints1 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
The New Saints
The New Saints1 - 0
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Haverfordwest County1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Pen-y-Bont FC3 - 2
Bala Town F.C.
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Cardiff Metropolitan UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
Cardiff Metropolitan University0 - 6
The New Saints
Cambrian Clydach0 - 5
The New Saints
The New Saints2 - 0
Caernarfon
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
Aberystwyth Town0 - 1
The New Saints
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
The New Saints5 - 0
Airbus UK Broughton
Caernarfon0 - 1
The New Saints
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints3 - 1
Cardiff Metropolitan UniversityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#11#20#30#40#55#60#70
The New Saints
#10#20#30#40#54#60#70
Barry Town United
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town