French Ligue 101:45 ngày 04/10/2025

Paris FC
2 - 0

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốLorient
47Chỉ số 2440
0Chỉ số 33
116Chỉ số 2389
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-3-316145628213317101127
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Traore#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Otavio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.López#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.L.Melou#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Kebbal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#13

M.Simon#15

M.Simon#20

M.Simon#19

M.Simon#35

M.Simon#93

M.Simon#9

M.Simon#12

M.Simon#31
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-1385325116264317109
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meite#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.LeBris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bamba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bamba#21

M.Bamba#12

M.Bamba#44

M.Bamba#8

M.Bamba#19

M.Bamba#93

M.Bamba#2

M.Bamba#28

M.Bamba#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC3 - 2
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 1
Paris FC
Lorient3 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 2
Lorient
Lorient2 - 1
Paris FC
Lorient2 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
OGC Nice1 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 291 - 2
Paris FC
Paris FC3 - 2
Metz
Marseille5 - 2
Paris FC
Angers SCO1 - 0
Paris FC
FC Nantes2 - 3
Paris FC
Paris FC2 - 2
UNFP
Paris FC1 - 1
Havre Athletic Club
FC Sion1 - 3
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient3 - 1
AS Monaco
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
Marseille4 - 0
Lorient
Lorient1 - 7
LOSC Lille
Lorient4 - 0
Stade Rennais FC
AJ Auxerre1 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 0
Lorient
Swansea City1 - 3
Lorient
Guingamp1 - 1
Lorient
Lorient1 - 1
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#12#22#30#40#51#60#70
Lorient
#10#20#30#42#55#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens
Lyon
Toulouse FC