French Ligue 120:00 ngày 31/08/2025

Angers SCO
1 - 1

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốStade Rennais FC
37Chỉ số 2563
69Chỉ số 23130
31Chỉ số 2449
3Chỉ số 227
7Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
1Chỉ số 27
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-1122421314932761135
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mouton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Cherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Peter#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Peter#16

P.Peter#24

P.Peter#25

P.Peter#15

P.Peter#5

P.Peter#26

P.Peter#17

P.Peter#36

P.Peter#18
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-23024973951021826119
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Frankowski#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Q.Merlin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Tamari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#99

E.Lepaul#36

E.Lepaul#32

E.Lepaul#18

E.Lepaul#65

E.Lepaul#39

E.Lepaul#15

E.Lepaul#6

E.Lepaul#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
Stade Rennais FC2 - 1
Angers SCO
Stade Rennais FC4 - 2
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Angers SCO2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Paris FC
Angers SCO1 - 0
Lorient
Angers SCO2 - 0
Saumur OL
Angers SCO1 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club0 - 0
Angers SCO
Caen0 - 1
Angers SCO
Les Herbiers1 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Lorient4 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Marseille
Stade Rennais FC2 - 2
Genoa
Real Sociedad1 - 1
Stade Rennais FC
Real Sociedad B0 - 0
Stade Rennais FC
FC Nantes2 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 3
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC1 - 1
Stade Briochin
Marseille4 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#11#20#30#42#51#60#70
Stade Rennais FC
#11#21#30#42#57#60#70
RC Lens
LOSC Lille
AS Monaco
Toulouse FC
AJ Auxerre
Metz