French Ligue 120:00 ngày 28/09/2025

OGC Nice
1 - 1

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốParis FC
0Chỉ số 81
88Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
50Chỉ số 2437
5Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice1 - 2
AS Roma
Stade Brestois 294 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 1
Toulouse FC
Benfica2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 2
Benfica
OGC Nice3 - 2
Sheffield United
OGC Nice0 - 2
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 291 - 2
Paris FC
Paris FC3 - 2
Metz
Marseille5 - 2
Paris FC
Angers SCO1 - 0
Paris FC
FC Nantes2 - 3
Paris FC
Paris FC2 - 2
UNFP
Paris FC1 - 1
Havre Athletic Club
FC Sion1 - 3
Paris FC
AS Saint-Étienne0 - 3
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#11#21#30#41#55#60#70
Paris FC
#11#20#30#41#55#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens
LOSC Lille
Lyon
Stade Rennais FC
AS Monaco
Lorient