French Ligue 101:45 ngày 25/10/2025

Paris FC
1 - 2

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốFC Nantes
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2355
67Chỉ số 2414
3Chỉ số 32
11Chỉ số 227
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-3-316143152821334101127
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Traore#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.López#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.L.Melou#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Kebbal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#6

M.Simon#93

M.Simon#15

M.Simon#2

M.Simon#35

M.Simon#7

M.Simon#9

M.Simon#12

M.Simon#17
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-31986786680517111910
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tati#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Leroux#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mwanga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Kwon#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Tabibou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Guirassy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.E.Arabi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#26

M.Abline#18

M.Abline#3

M.Abline#52

M.Abline#69

M.Abline#90

M.Abline#14

M.Abline#31

M.Abline#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
RC Lens2 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 1
Le Mans
Paris FC2 - 0
Lorient
OGC Nice1 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 291 - 2
Paris FC
Paris FC3 - 2
Metz
Marseille5 - 2
Paris FC
Angers SCO1 - 0
Paris FC
FC Nantes2 - 3
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
RC Strasbourg Alsace1 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Paris Saint Germain
FC Nantes2 - 3
Paris FC
Angers SCO1 - 0
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#11#21#30#43#58#60#70
FC Nantes
#12#22#30#42#52#60#70
Lyon
AS Monaco
Havre Athletic Club