French Ligue 122:15 ngày 31/08/2025

Paris FC
3 - 2

Metz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốMetz
8Chỉ số 212
0Chỉ số 41
15Chỉ số 2212
62Chỉ số 2428
14Chỉ số 26
101Chỉ số 2380
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-3-3353156282141710927
Đội hình xuất phát

K.Trapp#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Otavio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.López#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Kebbal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#19

M.Simon#8

M.Simon#12

M.Simon#13

M.Simon#15

M.Simon#11

M.Simon#33

M.Simon#20

M.Simon#1
Metz
Sơ đồ 4-2-3-113938515218710918
Đội hình xuất phát

J.Fischer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Yegbe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Tsitaishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Hein#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.Abuashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Gueye#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gueye#12

I.Gueye#61

I.Gueye#23

I.Gueye#6

I.Gueye#25

I.Gueye#24

I.Gueye#20

I.Gueye#2

I.Gueye#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 2
Metz
Metz1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 4
Metz
Metz2 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
Metz
Paris FC1 - 2
Metz
Metz2 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Marseille5 - 2
Paris FC
Angers SCO1 - 0
Paris FC
FC Nantes2 - 3
Paris FC
Paris FC2 - 2
UNFP
Paris FC1 - 1
Havre Athletic Club
FC Sion1 - 3
Paris FC
AS Saint-Étienne0 - 3
Paris FC
Paris FC0 - 1
Union Saint-Gilloise
Paris FC2 - 0
Ajaccio
Martigues1 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Lyon3 - 0
Metz
Metz0 - 1
RC Strasbourg Alsace
TSG Hoffenheim8 - 0
Metz
Troyes0 - 1
Metz
Thionville FC3 - 5
Metz
RC Lens2 - 1
Metz
Metz4 - 0
Red Star FC 93
Metz1 - 0
US Mondorf-les-Bains
Stade DE Reims1 - 1
Metz
Metz1 - 1
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#13#21#30#41#514#60#70
Metz
#12#21#31#41#56#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Stade Rennais FC
AS Monaco
Lorient
Toulouse FC
Stade Brestois 29
AJ Auxerre
OGC Nice