French Ligue 120:00 ngày 24/08/2025

Lorient
4 - 0

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốStade Rennais FC
79Chỉ số 2422
15Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2377
3Chỉ số 22
7Chỉ số 211
6Chỉ số 30
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 3-4-3215327766243152829
Đội hình xuất phát

B.Kamara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Mendy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Katseris#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tosin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Soumano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Dermane#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dermane#44

K.Dermane#97

K.Dermane#10

K.Dermane#93

K.Dermane#17

K.Dermane#1

K.Dermane#11

K.Dermane#9

K.Dermane#25
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-230497244532218261039
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Wooh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Q.Merlin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Blas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Meïté#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meïté#18

M.Meïté#50

M.Meïté#36

M.Meïté#34

M.Meïté#65

M.Meïté#15

M.Meïté#6

M.Meïté#16

M.Meïté#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC1 - 2
Lorient
Lorient2 - 1
Stade Rennais FC
Lorient2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
Lorient
Stade Rennais FC5 - 0
Lorient
Stade Rennais FC1 - 0
Lorient
Lorient0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
Lorient
Lorient0 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
AJ Auxerre1 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 0
Lorient
Swansea City1 - 3
Lorient
Guingamp1 - 1
Lorient
Lorient1 - 1
CA Osasuna
Lorient5 - 1
Fleury Merogis U.S.
Lorient5 - 1
Martigues
Ajaccio2 - 1
Lorient
Lorient4 - 0
Caen
FC Annecy0 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Marseille
Stade Rennais FC2 - 2
Genoa
Real Sociedad1 - 1
Stade Rennais FC
Real Sociedad B0 - 0
Stade Rennais FC
FC Nantes2 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 3
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC1 - 1
Stade Briochin
Marseille4 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
Toulouse FC2 - 1
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#14#21#30#46#53#60#70
Stade Rennais FC
#10#20#32#40#52#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens
LOSC Lille
Lyon
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace
Paris FC
Havre Athletic Club
Metz