Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 07/05/2026

Paradou AC
5 - 3

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paradou ACChỉ sốCS Constantine
43Chỉ số 2450
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 214
5Chỉ số 26
5Chỉ số 224
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Paradou AC
Sơ đồ 5-4-160243552211341791526
Đội hình xuất phát
M.Qubbi#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
fouad kermiche#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Ben#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ouanisse bouzahzah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
abdellah bendouma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
djabril mustapha soukkou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
eddine salah bouziani#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
moncef bisker#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mohamed Ait El Hadj#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
amine el mohamed ramdaoui#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Taha#26 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Taha#47
Y.Taha#18
Y.Taha#19
Y.Taha#23
Y.Taha#12
Y.Taha#8
Y.Taha#30
Y.Taha#20
CS Constantine
Sơ đồ 3-4-3152781418156221117
Đội hình xuất phát

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bizimana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mostafa berkane#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Mouaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Aimen lahmri#13
Aimen lahmri#7
Aimen lahmri#19

Aimen lahmri#24
Aimen lahmri#20

Aimen lahmri#26
Aimen lahmri#12
Aimen lahmri#23

Aimen lahmri#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Paradou AC
CS Constantine2 - 1
Paradou AC
Paradou AC0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Paradou AC
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
Paradou AC0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Paradou AC
Paradou AC1 - 1
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paradou AC
El Bayadh0 - 1
Paradou AC
Paradou AC1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela1 - 0
Paradou AC
Paradou AC0 - 3
CR Belouizdad
ES Mostaganem3 - 2
Paradou AC
Paradou AC0 - 2
MC Alger
JS kabylie3 - 2
Paradou AC
Paradou AC1 - 2
MC Oran
Olympique Akbou4 - 3
Paradou AC
Paradou AC3 - 5Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 3
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 0
MC Alger
JS kabylie2 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
MC Oran
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JSM Bejaia
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 2
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paradou AC
#15#22#30#43#55#60#70
CS Constantine
#13#21#30#44#56#60#70
Rouisset
ES Setif