Greek Super League19:00 ngày 18/05/2025

Panserraikos
0 - 1

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanserraikosChỉ sốLevadiakos
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
51Chỉ số 2435
3Chỉ số 214
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Panserraikos
Sơ đồ 4-2-3-1202314791262521397710
Đội hình xuất phát

A·Tsompanidis#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Athanasios Koutsogoulas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Karamanolis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gelin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M·Sofianos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mohammed alrashdi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Camilo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Betancor#36
J.Betancor#99
J.Betancor#44
J.Betancor#14
J.Betancor#42

J.Betancor#8

J.Betancor#19

J.Betancor#17

J.Betancor#64
Levadiakos
Sơ đồ 4-4-1-1126244331518901821
Đội hình xuất phát

R.Macagno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Simelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avraham#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Plegas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Zini#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Ožbolt#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#69
A.Ožbolt#28

A.Ožbolt#7

A.Ožbolt#9

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#20

A.Ožbolt#5

A.Ožbolt#1
A.Ožbolt#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 2
Levadiakos
Panserraikos1 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Panserraikos
Panserraikos1 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Panserraikos
Levadiakos3 - 2
Panserraikos
Panserraikos3 - 1
Levadiakos
Panserraikos3 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Kallithea1 - 1
Panserraikos
Lamia2 - 1
Panserraikos
Panserraikos3 - 0
Volos NPS
Volos NPS3 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panserraikos3 - 1
Kallithea
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Lamia
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Asteras Aktor1 - 2
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Panetolikos Agrinio
Levadiakos4 - 1
Kallithea
Lamia2 - 3
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Kallithea0 - 3
Levadiakos
Volos NPS1 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
Panserraikos
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Atromitos AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panserraikos
#10#20#30#40#53#60#70
Levadiakos
#11#21#30#41#55#60#70
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki
Panathinaikos
AEK Athens
OFI Crete FC