International Club Friendly16:00 ngày 02/07/2025

Panathinaikos
3 - 0

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
111Chỉ số 2376
54Chỉ số 2431
3Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
6910442077272921153130
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nikas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kyriakopoulos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kotsiras#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jeremejeff#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Đuričić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bregou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bregou#11

bregou#82

bregou#18

bregou#1

bregou#17

bregou#14

bregou#6

bregou#28

bregou#7

bregou#4

bregou#5
bregou#2

bregou#75

bregou#19
bregou#40
bregou#53
bregou#56

bregou#22
bregou#39
Metalist 1925 Kharkiv
301511455272422181931
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Antyukh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Martynyuk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.owusu frimpong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pavliuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Shabanov#23

A.Shabanov#25

A.Shabanov#3

A.Shabanov#96

A.Shabanov#7

A.Shabanov#10

A.Shabanov#13
A.Shabanov#91
A.Shabanov#8

A.Shabanov#1

A.Shabanov#80
A.Shabanov#88

A.Shabanov#2
A.Shabanov#28

A.Shabanov#74
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos0 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens1 - 2
Panathinaikos
PAOK Saloniki2 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Fiorentina3 - 1
Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
FC Botosani
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Ahrobiznes Volochysk1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#13#20#30#42#53#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#42#53#60#70