Ukrainian First League19:00 ngày 04/05/2025

Metalist 1925 Kharkiv
2 - 2

Metalist Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốMetalist Kharkiv
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 220
72Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
4Chỉ số 32
115Chỉ số 2375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist Kharkiv1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Kulykiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Metalurh ZaporizhyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
SC Poltava1 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv0 - 2
UCSA
Kudrivka1 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 1
FC Mynai
Ahrobiznes Volochysk0 - 0
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 3
FC Uzhgorod
Metalist Kharkiv1 - 3
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 0
FC MynaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#12#20#30#44#57#60#70
Metalist Kharkiv
#12#21#30#42#54#60#70
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
Fenix Mariupol
Dinaz Vyshgorod
Kremin Kremenchuk