Ukrainian First League19:00 ngày 14/04/2025

Metalist 1925 Kharkiv
2 - 1

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
56Chỉ số 2439
5Chỉ số 223
5Chỉ số 30
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
78Chỉ số 2382
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
6801913111023228303
Đội hình xuất phát

G.Mafwenta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mba#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yurchenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kapinus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Imerekov#32 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Gadzhyev#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kravets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Kravets#31

V.Kravets#74
V.Kravets#20
V.Kravets#5
V.Kravets#91
V.Kravets#21

V.Kravets#1

V.Kravets#14

V.Kravets#25

V.Kravets#45
V.Kravets#40

V.Kravets#77
FC Bukovyna Chernivtsi
273301747472097724
Đội hình xuất phát

Tyshchenko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kanavtsev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreychuk#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Soldat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morgovskyi yan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleh kozhushko#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koltsov#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.honcharuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yurii·Hlushchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Busko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Busko#14

A.Busko#5
A.Busko#37

A.Busko#55

A.Busko#1

A.Busko#71
A.Busko#19

A.Busko#8

A.Busko#73

A.Busko#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist Kharkiv1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Kulykiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalist 1925 Kharkiv5 - 1
Revera 1908
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
FC UzhgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Kudrivka
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr B0 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Probiy Horodenka1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Ahrobiznes Volochysk1 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Ahrobiznes Volochysk0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Revera 19081 - 4
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#45#56#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#11#20#30#40#55#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
Nyva Ternopil
FC Mynai
Khust City
SC Poltava
UCSA
Fenix Mariupol
Dinaz Vyshgorod
Kremin Kremenchuk