Liga Portugal 222:30 ngày 25/01/2025

Maritimo
2 - 2

Pacos de Ferreira
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốPacos de Ferreira
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
10Chỉ số 223
61Chỉ số 2468
2Chỉ số 33
103Chỉ số 2386
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-3-39921444451898162797
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.China#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Daniel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
juliao igor#2 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Tavares#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Blanco#1
F.Blanco#5
F.Blanco#46

F.Blanco#9

F.Blanco#48

F.Blanco#24

F.Blanco#77

F.Blanco#25

F.Blanco#10
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-3-32821233571711901030
Đội hình xuất phát

Marafona#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dourado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ferigra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
santos dos diego#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Antunes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Nogueira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Paulo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Pavlic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

r.afonso lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Morozov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Costinha#34

Costinha#79
Costinha#18

Costinha#22

Costinha#6

Costinha#12

Costinha#2

Costinha#4

Costinha#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pacos de Ferreira1 - 2
Maritimo
Pacos de Ferreira1 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Maritimo3 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Maritimo
Pacos de Ferreira2 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Maritimo1 - 2
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 3
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Vizela3 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Maritimo0 - 3
SCU Torreense
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Feirense1 - 0
Maritimo
Leixoes2 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Penafiel
FC Felgueiras1 - 3
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira4 - 3
Viseu
Pacos de Ferreira1 - 3
Alverca
Uniao Leiria0 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Portimonense SC
CD Tondela2 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
GD Chaves2 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 1
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#12#22#31#43#50#60#70
Pacos de Ferreira
#12#21#30#43#54#60#70