Liga Portugal 221:00 ngày 01/02/2025

CD Tondela
2 - 0

Penafiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốPenafiel
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 223
55Chỉ số 2447
0Chỉ số 31
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
79Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 4-3-3312346181189721177
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Maranhão#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Roberto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Xavier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Xavier#1
Xavier#30
Xavier#23

Xavier#26

Xavier#43

Xavier#48

Xavier#60

Xavier#9
Xavier#70
Penafiel
Sơ đồ 4-3-331274441588218301777
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Pereira#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ewerton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Batista#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Reko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Barbosa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Fatai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fatai#7

S.Fatai#9

S.Fatai#99

S.Fatai#10

S.Fatai#14

S.Fatai#1
S.Fatai#11
S.Fatai#3

S.Fatai#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penafiel2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 2
CD Tondela
Penafiel1 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 0
CD Tondela
Penafiel2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Penafiel
Penafiel1 - 1
CD Tondela
Penafiel1 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Porto B2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Alverca1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Vizela1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Pacos de Ferreira
Feirense1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Penafiel1 - 1
Vizela
Oliveirense2 - 2
Penafiel
GD Chaves0 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
SL Benfica B
SCU Torreense0 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 1
Leixoes
Feirense3 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 1
CD Mafra
Penafiel2 - 1
FC Felgueiras
Maritimo1 - 2
PenafielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#20#30#40#57#60#70
Penafiel
#10#20#30#41#56#60#70
Viseu