Liga Portugal 222:30 ngày 26/01/2025

Porto B
2 - 2

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốCD Tondela
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2340
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 220
60Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-2-3-19176544480626898925943
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Antonio·Ribeiro#54 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fernandes#62 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Andre·Oliveira#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Marcus#98 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Tiago andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Melnichenko#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Melnichenko#87

T.Melnichenko#95

T.Melnichenko#2

T.Melnichenko#84

T.Melnichenko#51

T.Melnichenko#64

T.Melnichenko#90

T.Melnichenko#49

T.Melnichenko#79
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-33125344889718211711
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Maranhão#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Roberto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#7

Costinha#1
Costinha#30

Costinha#4

Costinha#9

Costinha#60

Costinha#26

Costinha#6
Costinha#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela2 - 2
Porto B
CD Tondela0 - 0
Porto B
Porto B1 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Porto B
Porto B1 - 1
CD Tondela
Porto B2 - 1
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
Porto B
Porto B1 - 1
CD Tondela
Porto B1 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Alverca2 - 0
Porto B
Porto B1 - 2
Portimonense SC
SL Benfica B2 - 1
Porto B
Vizela2 - 1
Porto B
Porto B0 - 0
Feirense
GD Chaves2 - 1
Porto B
Porto B2 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Porto B1 - 1
SCU Torreense
Leixoes3 - 0
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Alverca1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Vizela1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Pacos de Ferreira
Feirense1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Oliveirense
SL Benfica B1 - 3
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#12#21#30#41#57#60#70
CD Tondela
#12#22#30#41#510#60#70
FC Felgueiras
Viseu
Penafiel
CD Mafra