Canadian Premier League05:00 ngày 05/08/2025

Pacific FC
1 - 0

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacific FCChỉ sốCavalry FC
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2215
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 31
55Chỉ số 2441
3Chỉ số 211
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacific FC
Sơ đồ 3-4-3554443768211999
Đội hình xuất phát

S.Melvin#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
FinTugwell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.lajeunesse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Chung#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lagerfeldt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Daniels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G·Mukumbilwa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Diaz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Zanatta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zanatta#20

D.Zanatta#88

D.Zanatta#50

D.Zanatta#10

D.Zanatta#15

D.Zanatta#34

D.Zanatta#17
Cavalry FC
Sơ đồ 4-3-3133243527102218919
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kobza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fewo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gutiérrez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Henry#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gherasimencov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gherasimencov#25

M.Gherasimencov#12

M.Gherasimencov#11

M.Gherasimencov#21

M.Gherasimencov#15

M.Gherasimencov#55

M.Gherasimencov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 0
Pacific FC
Cavalry FC2 - 1
Pacific FC
Cavalry FC3 - 0
Pacific FC
Cavalry FC1 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 2
Cavalry FC
Pacific FC1 - 1
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Pacific FC0 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 0
Pacific FC
Pacific FC3 - 2
HFX Wanderers FC
Pacific FC4 - 4
Vancouver FC
Pacific FC1 - 3
Inter Toronto FC
Pacific FC0 - 1
Atletico Ottawa
Valour0 - 0
Pacific FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
Pacific FC2 - 1
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Valour2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
ValourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacific FC
#11#20#30#43#56#60#70
Cavalry FC
#10#20#30#41#57#60#70