Canadian Premier League05:00 ngày 13/07/2025

Pacific FC
3 - 2

HFX Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacific FCChỉ sốHFX Wanderers FC
4Chỉ số 217
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
68Chỉ số 2393
33Chỉ số 2458
7Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacific FC
Sơ đồ 3-4-355144437682111064
Đội hình xuất phát

S.Melvin#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Machado#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.lajeunesse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Chung#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lagerfeldt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Daniels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G·Mukumbilwa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Bustos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Toualy#64 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toualy#20

Y.Toualy#9
Y.Toualy#37

Y.Toualy#88

Y.Toualy#17

Y.Toualy#15

Y.Toualy#50
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-2995261617196810239
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bai#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Rea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Biello#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Coimbra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Coimbra#27

T.Coimbra#7

T.Coimbra#18
T.Coimbra#11

T.Coimbra#14
T.Coimbra#12

T.Coimbra#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HFX Wanderers FC3 - 1
Pacific FC
HFX Wanderers FC2 - 2
Pacific FC
Pacific FC3 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 1
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Pacific FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Pacific FC4 - 4
Vancouver FC
Pacific FC1 - 3
Inter Toronto FC
Pacific FC0 - 1
Atletico Ottawa
Valour0 - 0
Pacific FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
Pacific FC2 - 1
Inter Toronto FC
Pacific FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa3 - 1
Pacific FC
Vancouver FC1 - 1
Pacific FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Valour
HFX Wanderers FC1 - 0
Vancouver FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
Forge FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC2 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 0
Atletico Ottawa
Vancouver FC0 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacific FC
#13#22#30#42#54#60#70
HFX Wanderers FC
#12#22#30#43#54#60#70