Canadian Premier League02:10 ngày 21/07/2025

Valour
1 - 2

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValourChỉ sốCavalry FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 215
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2374
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 228
30Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Valour
Sơ đồ 4-2-3-15022351364271180217
Đội hình xuất phát

J.Viscosi#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Alarcon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Facchineri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z. Fernandez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mlah#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Ohin#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Twardek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Froese#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Morgan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Williams#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Williams#8

K.Williams#30

K.Williams#20

K.Williams#28

K.Williams#1

K.Williams#19

K.Williams#3
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133153192422710179
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kobza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Wahling#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#11

T.Warschewski#18

T.Warschewski#21

T.Warschewski#28

T.Warschewski#29

T.Warschewski#27

T.Warschewski#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC4 - 0
Valour
Valour1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 2
Valour
Valour0 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Valour
Cavalry FC2 - 1
Valour
Valour3 - 2
Cavalry FC
Valour0 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Valour
Cavalry FC2 - 1
ValourĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valour
Inter Toronto FC3 - 2
Valour
Vancouver Whitecaps2 - 1
Valour
HFX Wanderers FC3 - 1
Valour
Valour0 - 5
Forge FC
Atletico Ottawa3 - 0
Valour
Valour3 - 1
Vancouver FC
Valour0 - 0
Pacific FC
Cavalry FC4 - 0
Valour
Valour2 - 2
Vancouver Whitecaps
Valour2 - 1
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Valour
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valour
#11#20#30#44#54#60#70
Cavalry FC
#12#20#30#43#54#60#70