Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 14/02/2025

MC Alger
3 - 2

JS kabylie
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốJS kabylie
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2383
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
73Chỉ số 2447
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 4-3-315619203262129227
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Soufiane bayazid#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Soufiane bayazid#17
Soufiane bayazid#18

Soufiane bayazid#11

Soufiane bayazid#14
Soufiane bayazid#16

Soufiane bayazid#10
Soufiane bayazid#12

Soufiane bayazid#8
Soufiane bayazid#28
JS kabylie
Sơ đồ 4-4-2212021823651027311
Đội hình xuất phát
M.Hadid#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed madani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed hamidi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abdelhamid driss#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Aymen·Bendaoud#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Amriche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Boudebouz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
R.Berkane#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Aimen lahmri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

k.boualia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.boualia#48
k.boualia#14

k.boualia#22

k.boualia#0

k.boualia#85
k.boualia#34

k.boualia#26
k.boualia#4
k.boualia#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS kabylie1 - 2
MC Alger
JS kabylie1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS kabylie
MC Alger0 - 2
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
MC Alger
JS kabylie2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 2
JS kabylie
MC Alger0 - 3
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
ES Mostaganem1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Libreville0 - 3
MC Alger
Young Africans0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC Alger
MC Alger
NC Magra1 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
CR Belouizdad1 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
Harrach
ES Guelma0 - 2
JS kabylie
ASO Chlef1 - 0
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
ES Mostaganem
JS kabylie3 - 0
El Bayadh
ES Setif2 - 2
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
NC Magra
JS Saoura1 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#13#21#30#42#54#60#70
JS kabylie
#12#20#30#41#52#60#70
Paradou AC
CS Constantine
MC Oran
Olympique Akbou
USM Khenchela
Biskra