Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 02/02/2025

ES Mostaganem
1 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES MostaganemChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 221
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
77Chỉ số 23106
1Chỉ số 33
38Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Mostaganem
12712152046118179
Đội hình xuất phát
abdesslam hannane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdellah meddah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.masmoudi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed ezzemani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahmani riad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benamar benali#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Mustapha·Zeghnoun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siam cherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chakib aoudjane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramdane hitala#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed belkhadem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohammed belkhadem#0
mohammed belkhadem#0
mohammed belkhadem#0
mohammed belkhadem#0
mohammed belkhadem#61
mohammed belkhadem#0
mohammed belkhadem#10
mohammed belkhadem#21
MC Alger
1193652621829227
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Draoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Soufiane bayazid#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Soufiane bayazid#46
Soufiane bayazid#4
Soufiane bayazid#30
Soufiane bayazid#18

Soufiane bayazid#11
Soufiane bayazid#12
Soufiane bayazid#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ES Mostaganem
CR Temouchent0 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
JSM Tiaret
ES Mostaganem1 - 1
WAB Tissemsilt
ES Mostaganem0 - 2
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
ES Mostaganem
ASO Chlef2 - 0
ES Mostaganem
El Bayadh1 - 1
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
JS Saoura
NC Magra1 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem0 - 2
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Libreville0 - 3
MC Alger
Young Africans0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC Alger
MC Alger
NC Magra1 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
ASO Chlef
MC Alger0 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Mostaganem
#11#20#30#41#55#60#70
MC Alger
#11#21#30#43#55#60#70
ES Setif
CS Constantine
MC Oran
Olympique Akbou
USM Khenchela
Biskra