Sweden Superettan00:00 ngày 05/08/2025

Umea FC
0 - 2

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umea FCChỉ sốFalkenberg
2Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2459
12Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
84Chỉ số 2381
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Umea FC
Sơ đồ 4-4-21261628192425123297
Đội hình xuất phát

p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.bangala#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Marklund#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.gronborg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Yeboah#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Voilas#32 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

harbosen mikael haga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Vikgren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vikgren#31

L.Vikgren#6

L.Vikgren#8

L.Vikgren#23
L.Vikgren#73
L.Vikgren#14

L.Vikgren#10
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-212423817302892110
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Johansson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Remo grgic gotfredsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Shahin#26
L.Shahin#3

L.Shahin#19

L.Shahin#31

L.Shahin#33

L.Shahin#14
L.Shahin#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkenberg2 - 0
Umea FC
Umea FC2 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 1
Umea FC
Umea FC2 - 2
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
IK Brage2 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 1
Orebro SK
Sandvikens IF0 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 0
Umea FC
Helsingborgs5 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 1
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK2 - 2
Umea FC
Umea FC3 - 3
Orgryte
Kalmar2 - 0
Umea FC
Umea FC1 - 3
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Landskrona BoIS
Ostersunds FK3 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Falkenberg2 - 0
Umea FC
Sandvikens IF4 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Helsingborgs
GIF Sundsvall0 - 0
Falkenberg
Landskrona BoIS0 - 3
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FF
Falkenberg0 - 0
KalmarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umea FC
#10#20#30#42#56#60#70
Falkenberg
#12#22#30#41#53#60#70
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC