Sweden Superettan00:00 ngày 26/08/2025

Orebro SK
1 - 1

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orebro SKChỉ sốUmea FC
6Chỉ số 218
57Chỉ số 2543
88Chỉ số 2377
47Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Orebro SK
Sơ đồ 4-3-3751235116162171799
Đội hình xuất phát

J.Ojrzynski#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Salihovic#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baffo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Modig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bajrovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Söderström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Amin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Holmberg#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Yasin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yasin#19

A.Yasin#24
A.Yasin#18

A.Yasin#1

A.Yasin#26
A.Yasin#10

A.Yasin#9
Umea FC
Sơ đồ 4-4-21285261923618111025
Đội hình xuất phát

p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Jansson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
gideon yaw yiriyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.T.Wikstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

t.gronborg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.gronborg#16
t.gronborg#73

t.gronborg#9

t.gronborg#4

t.gronborg#31

t.gronborg#32

t.gronborg#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umea FC1 - 1
Orebro SK
Umea FC1 - 0
Orebro SK
Orebro SK5 - 1
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Vasteras SK FK2 - 1
Orebro SK
Orebro SK0 - 0
IK Oddevold
GIF Sundsvall1 - 1
Orebro SK
Umea FC1 - 1
Orebro SK
Ostersunds FK0 - 0
Orebro SK
Orebro SK2 - 2
Kalmar
Landskrona BoIS1 - 0
Orebro SK
Orebro SK0 - 1
Sandvikens IF
Orebro SK3 - 3
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
IF Karlstad Fotboll2 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 1
Kalmar
Trelleborgs FF0 - 2
Umea FC
Umea FC0 - 2
Falkenberg
IK Brage2 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 1
Orebro SK
Sandvikens IF0 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 0
Umea FC
Helsingborgs5 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 1
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orebro SK
#11#20#30#40#56#60#70
Umea FC
#11#21#30#40#53#60#70
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK