Japanese J2 League12:00 ngày 19/10/2025

Oita Trinita
0 - 0

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốVegalta Sendai
0Chỉ số 213
2Chỉ số 26
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
57Chỉ số 2392
1Chỉ số 40
35Chỉ số 2466
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-12231231618256381411
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Okamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Gleyson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gleyson#21

Gleyson#32

Gleyson#13

Gleyson#10

Gleyson#8

Gleyson#4

Gleyson#30

Gleyson#39

Gleyson#29
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-233255193947810141199
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Araki#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Goke#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Miyazaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Miyazaki#6

K.Miyazaki#48

K.Miyazaki#3

K.Miyazaki#17

K.Miyazaki#2

K.Miyazaki#1

K.Miyazaki#32

K.Miyazaki#40

K.Miyazaki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Vegalta Sendai
Oita Trinita2 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Blaublitz Akita0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Ehime FC
Oita Trinita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Sagan Tosu
Oita Trinita0 - 0
Jubilo Iwata
Iwaki FC4 - 0
Oita Trinita
Ventforet Kofu2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Oita Trinita0 - 1
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 2
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 2
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#10#20#31#40#52#60#70
Vegalta Sendai
#10#20#30#40#56#60#70
Roasso Kumamoto