Japanese J2 League17:00 ngày 20/09/2025

Oita Trinita
1 - 0

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốRenofa Yamaguchi
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
4Chỉ số 34
26Chỉ số 2444
5Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2378
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-13231234418256381411
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Okamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Misao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Gleyson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gleyson#21

Gleyson#13

Gleyson#19

Gleyson#22

Gleyson#10

Gleyson#8

Gleyson#16

Gleyson#30

Gleyson#29
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-1-4-221457671755845920
Đội hình xuất phát

H.Choi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Misawa#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Tanabe#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Noyori#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Yamamoto#45 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawano#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawano#28

K.Kawano#49

K.Kawano#13

K.Kawano#40

K.Kawano#36

K.Kawano#6

K.Kawano#27

K.Kawano#26

K.Kawano#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita2 - 3
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita3 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Fujieda MYFC1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Sagan Tosu
Oita Trinita0 - 0
Jubilo Iwata
Iwaki FC4 - 0
Oita Trinita
Ventforet Kofu2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Sagan Tosu2 - 1
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Renofa Yamaguchi0 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#11#21#30#44#55#60#70
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#44#54#60#70
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto
Ehime FC