Japanese J2 League12:00 ngày 27/09/2025

Hokkaido Consadole Sapporo
0 - 3

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốVegalta Sendai
44Chỉ số 2461
3Chỉ số 226
10Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2390
3Chỉ số 32
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-1512155033316371171
Đội hình xuất phát

S.Takagi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Urakami#50 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kido#31 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Shirai#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Shirai#20

H.Shirai#35

H.Shirai#25

H.Shirai#10

H.Shirai#4

H.Shirai#90

H.Shirai#1

H.Shirai#14

H.Shirai#30
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-2125445332610141199
Đội hình xuất phát

D.Hotta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yamauchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Miyazaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Miyazaki#9

K.Miyazaki#42

K.Miyazaki#39

K.Miyazaki#17

K.Miyazaki#48

K.Miyazaki#2

K.Miyazaki#21

K.Miyazaki#40

K.Miyazaki#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Vegalta Sendai
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Tokushima Vortis1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 5
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 2
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Jubilo Iwata0 - 1
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#30#43#510#60#70
Vegalta Sendai
#13#22#30#42#54#60#70
FC Imabari
Oita Trinita