Japanese J2 League16:00 ngày 13/09/2025

Fujieda MYFC
1 - 1

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fujieda MYFCChỉ sốOita Trinita
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2368
0Chỉ số 32
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2429
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-141225433617198149
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nakagawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yamura#72

K.Yamura#21

K.Yamura#23

K.Yamura#50

K.Yamura#18

K.Yamura#16

K.Yamura#28

K.Yamura#15

K.Yamura#11
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-13231234418256381411
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Okamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Gleyson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gleyson#19

Gleyson#22

Gleyson#8

Gleyson#16

Gleyson#30

Gleyson#29

Gleyson#15

Gleyson#13

Gleyson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita1 - 1
Fujieda MYFC
Oita Trinita2 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita4 - 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
V-Varen Nagasaki2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC4 - 1
Ehime FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Fujieda MYFC
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 2
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sanfrecce Hiroshima5 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis0 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 0
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Sagan Tosu
Oita Trinita0 - 0
Jubilo Iwata
Iwaki FC4 - 0
Oita Trinita
Ventforet Kofu2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Sagan Tosu2 - 1
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fujieda MYFC
#11#21#30#40#57#60#70
Oita Trinita
#11#21#30#42#52#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata