French Ligue 201:45 ngày 30/05/2026

OGC Nice
4 - 1

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốAS Saint-Étienne
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2385
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
38Chỉ số 2457
10Chỉ số 212
2Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-180334379239826252011
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Djibril·Coulibaly#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Wahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Wahi#36

E.Wahi#90

E.Wahi#21

E.Wahi#31

E.Wahi#10

E.Wahi#32

E.Wahi#28

E.Wahi#99

E.Wahi#24
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3308266392014357922
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.LeCardinal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bernauer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pedro#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Boakye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Kante#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Gadegbeku#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Stassin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Z.Davitashvili#52

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#17

Z.Davitashvili#13

Z.Davitashvili#28

Z.Davitashvili#29

Z.Davitashvili#3

Z.Davitashvili#11

Z.Davitashvili#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne0 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice8 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice4 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne4 - 1
OGC Nice
AS Saint-Étienne4 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
AS Saint-Étienne0 - 0
OGC Nice
RC Lens3 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
Metz
AJ Auxerre2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
RC Lens
Marseille1 - 1
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
LOSC Lille0 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
OGC Nice
AS Saint-Étienne0 - 0
Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne5 - 0
Amiens
Rodez Aveyron2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
Troyes
Bastia2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
USL Dunkerque
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
Grenoble0 - 0
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#14#20#30#42#56#60#70
AS Saint-Étienne
#11#20#30#40#54#60#70
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC
Pau FC
Le Mans
Stade DE Reims
Guingamp
Clermont
Boulogne
Stade Lavallois MFC