French Ligue 101:45 ngày 27/04/2026

Marseille
1 - 1

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốOGC Nice
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
6Chỉ số 212
8Chỉ số 21
0Chỉ số 81
113Chỉ số 2368
69Chỉ số 2531
12Chỉ số 222
71Chỉ số 2421
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 3-5-1-11285322262318332717
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pavard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Weah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Nnadi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Emerson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Q.Timber#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

P.Aubameyang#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Aubameyang#72

P.Aubameyang#11

P.Aubameyang#76

P.Aubameyang#78

P.Aubameyang#71

P.Aubameyang#70

P.Aubameyang#10

P.Aubameyang#8

P.Aubameyang#12
OGC Nice
Sơ đồ 5-4-180923328372625699811
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clauss#92 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Wahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Wahi#39

E.Wahi#24

E.Wahi#90

E.Wahi#20

E.Wahi#2

E.Wahi#31

E.Wahi#10

E.Wahi#32

E.Wahi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice1 - 5
Marseille
OGC Nice2 - 0
Marseille
Marseille2 - 0
OGC Nice
Marseille2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Marseille
Marseille1 - 3
OGC Nice
OGC Nice0 - 3
Marseille
Marseille2 - 1
OGC Nice
OGC Nice4 - 1
Marseille
OGC Nice1 - 1
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Lorient2 - 0
Marseille
Marseille3 - 1
Metz
AS Monaco2 - 1
Marseille
Marseille1 - 2
LOSC Lille
Marseille1 - 0
AJ Auxerre
Toulouse FC0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Marseille3 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 0
Marseille
Marseille2 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
LOSC Lille0 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 4
Paris Saint Germain
Angers SCO0 - 2
OGC Nice
OGC Nice0 - 4
Stade Rennais FC
Lorient0 - 0
OGC Nice
Paris FC1 - 0
OGC Nice
OGC Nice3 - 3
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#11#20#30#44#57#60#70
OGC Nice
#11#20#30#41#51#60#70
RC Lens
FC Nantes