French Ligue 102:00 ngày 11/05/2026

AJ Auxerre
2 - 1

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốOGC Nice
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23107
49Chỉ số 2423
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 216
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-3-31627202414842510919
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ahamada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Mara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Namaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Namaso#13

D.Namaso#44

D.Namaso#7

D.Namaso#92

D.Namaso#21

D.Namaso#40

D.Namaso#18

D.Namaso#29

D.Namaso#4
OGC Nice
Sơ đồ 5-4-180923328372689961025
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clauss#92 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.A.Cho#21

M.A.Cho#24

M.A.Cho#20

M.A.Cho#90

M.A.Cho#32

M.A.Cho#31

M.A.Cho#4

M.A.Cho#11

M.A.Cho#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice3 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
AJ Auxerre
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
AJ Auxerre
OGC Nice1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 1
Angers SCO
Lyon3 - 2
AJ Auxerre
AS Monaco2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
Marseille1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 3
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice1 - 1
RC Lens
Marseille1 - 1
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
LOSC Lille0 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 4
Paris Saint Germain
Angers SCO0 - 2
OGC Nice
OGC Nice0 - 4
Stade Rennais FC
Lorient0 - 0
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#12#21#30#41#510#60#70
OGC Nice
#11#21#30#40#51#60#70
Toulouse FC
Paris FC
Metz