French Ligue 201:45 ngày 27/05/2026

AS Saint-Étienne
0 - 0

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốOGC Nice
1Chỉ số 30
80Chỉ số 2396
6Chỉ số 26
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
45Chỉ số 2429
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-2-3-1303926681435720229
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Pedro#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.LeCardinal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bernauer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kante#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gadegbeku#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Cardona#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Boakye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Davitashvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Stassin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Stassin#52

L.Stassin#17

L.Stassin#13

L.Stassin#19

L.Stassin#1

L.Stassin#28

L.Stassin#29

L.Stassin#3

L.Stassin#10
OGC Nice
Sơ đồ 4-2-3-180332837268692104725
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Gouveia#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.A.Cho#24

M.A.Cho#99

M.A.Cho#32

M.A.Cho#39

M.A.Cho#2

M.A.Cho#21

M.A.Cho#55

M.A.Cho#90

M.A.Cho#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice8 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice4 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
AS Saint-Étienne4 - 1
OGC Nice
AS Saint-Étienne4 - 1
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 0
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne5 - 0
Amiens
Rodez Aveyron2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
Troyes
Bastia2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
USL Dunkerque
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
Grenoble0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
RC Lens3 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
Metz
AJ Auxerre2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
RC Lens
Marseille1 - 1
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
LOSC Lille0 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 4
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#10#20#30#41#56#60#70
OGC Nice
#10#20#30#40#56#60#70
Montpellier Hérault SC
Pau FC
Le Mans
Stade DE Reims
Guingamp
Clermont
Boulogne
Stade Lavallois MFC