Greek Super League22:30 ngày 11/01/2026

OFI Crete FC
4 - 0

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốAsteras Aktor
7Chỉ số 213
30Chỉ số 2447
1Chỉ số 33
94Chỉ số 2385
2Chỉ số 26
1Chỉ số 80
9Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-2-13152421714211227189
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.González#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chatzitheodoridis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#25

E.Salcedo#8

E.Salcedo#46

E.Salcedo#15

E.Salcedo#10

E.Salcedo#4

E.Salcedo#1

E.Salcedo#99

E.Salcedo#13

E.Salcedo#6
E.Salcedo#90

E.Salcedo#22
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-21721332972269402041
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Šipčić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pomonis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ketu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kaltsas#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#8

F.Macheda#16

F.Macheda#4

F.Macheda#26

F.Macheda#32

F.Macheda#2

F.Macheda#11

F.Macheda#14

F.Macheda#61

F.Macheda#49

F.Macheda#19

F.Macheda#17
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Panserraikos
Olympiacos Piraeus3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
Volos NPS
AEL Larisa1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
AEK Athens
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Aris Thessaloniki
AE Kifisias0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor5 - 0
Ilioupoli
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Levadiakos1 - 0
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#14#22#30#41#52#60#70
Asteras Aktor
#10#20#31#43#56#60#70