Greek Super League01:00 ngày 25/11/2025

AEL Larisa
1 - 2

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LarisaChỉ sốOFI Crete FC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
109Chỉ số 2378
6Chỉ số 23
48Chỉ số 2424
8Chỉ số 221
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Larisa
Sơ đồ 3-4-3144614231812232918
Đội hình xuất phát

N.Melissas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chakla#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Pantelakis#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Ferigra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Apostolakis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Atanasov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ouattara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Garate#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Chatzistravos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Chatzistravos#77

Z.Chatzistravos#26

Z.Chatzistravos#90

Z.Chatzistravos#19

Z.Chatzistravos#22
Z.Chatzistravos#99
Z.Chatzistravos#11

Z.Chatzistravos#63

Z.Chatzistravos#4

Z.Chatzistravos#5

Z.Chatzistravos#10

Z.Chatzistravos#94
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-4-2117242121161427469
Đội hình xuất phát

K.Lilo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Theodosoulakis#46 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#21

E.Salcedo#77

E.Salcedo#10

E.Salcedo#4

E.Salcedo#34

E.Salcedo#5

E.Salcedo#13
E.Salcedo#90

E.Salcedo#25

E.Salcedo#31

E.Salcedo#22

E.Salcedo#70
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Larisa0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 3
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
Panetolikos Agrinio3 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 2
Levadiakos
PAOK Saloniki4 - 1
AEL Larisa
Panserraikos0 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 2
Olympiacos Piraeus
AEL Larisa2 - 5
Volos NPS
Atromitos Athens1 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 2
Levadiakos
AEL Larisa1 - 1
AEK Athens
Marko2 - 2
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
AEK Athens
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 1
Iraklis
OFI Crete FC1 - 3
Atromitos Athens
Panetolikos Agrinio4 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 3
AE Kifisias
Kallithea0 - 1
OFI Crete FC
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
AO KavalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Larisa
#11#21#30#44#56#60#70
OFI Crete FC
#12#22#30#43#53#60#70